Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phiên tòa" (1)
phiên tòa
Tiếng Anh
Danh từtrial, court session
Phiên tòa sẽ diễn ra vào tuần tới.
The trial will take place next week.
Từ liên quan "phiên tòa" (1)
phiên tòa xét xử
Tiếng Anh
Cụm từtrial, hearing
Phiên tòa xét xử đầu tiên dự kiến bắt đầu ngày 13/4.
The first trial is scheduled to begin on April 13.
Cụm từ "phiên tòa" (2)
Phiên tòa xét xử đầu tiên dự kiến bắt đầu ngày 13/4.
The first trial is scheduled to begin on April 13.
Phiên tòa sẽ diễn ra vào tuần tới.
The trial will take place next week.
